Chuyển đổi số La Mã (Roman Numeral Converter)

Số La Mã

Bảng quy đổi nhanh

I V X L C D M
1 5 10 50 100 500 1000

Câu hỏi thường gặp

1. Số lớn nhất có thể chuyển đổi là bao nhiêu?
Theo chuẩn La Mã cổ điển thường dùng, số lớn nhất là 3,999 (MMMCMXCIX). Các số từ 4,000 trở lên cần sử dụng dấu gạch ngang trên đầu ký tự (Vinculum), nhưng bàn phím thông thường khó nhập nên công cụ này giới hạn ở 3,999.
2. Quy tắc đọc số La Mã là gì?
– Các chữ số được đọc từ trái sang phải, giá trị lớn đứng trước.
Quy tắc cộng: Nếu ký tự nhỏ hơn hoặc bằng đứng sau ký tự lớn hơn, ta cộng giá trị (Ví dụ: VI = 5+1 = 6).
Quy tắc trừ: Nếu ký tự nhỏ hơn đứng trước ký tự lớn hơn, ta trừ giá trị (Ví dụ: IV = 5-1 = 4).
3. Tại sao số 4 đôi khi viết là IIII thay vì IV?
Trên mặt đồng hồ cổ, số 4 thường được viết là IIII để tạo sự cân đối về mặt thẩm mỹ với số 8 (VIII) ở phía đối diện. Tuy nhiên, trong toán học chuẩn, số 4 phải viết là IV.